So sánh sản phẩm
Đặt cạnh nhau tối đa bốn động cơ và so sánh trên cùng các tiêu chí — mô-men xoắn, điện áp, khối lượng và kích thước bao ngoài — rồi xuất bảng hoặc in.
ℹ️ Cách so sánh
- Thêm sản phẩm: nhấn nút So sánh trên bất kỳ thẻ sản phẩm hoặc trang chi tiết sản phẩm nào — có thể so sánh cùng lúc tối đa 4 sản phẩm.
- Đọc bảng: các thông số được liệt kê theo hàng, mỗi cột tương ứng một sản phẩm. Những hàng mà các sản phẩm có giá trị khác nhau sẽ được đánh dấu (nền hổ phách + dấu ●). Các hàng được chọn sao cho phù hợp với loại sản phẩm đang so sánh, vì vậy những thông số không liên quan sẽ không xuất hiện.
- Tập trung vào khác biệt: bật Chỉ hiện khác biệt để ẩn những hàng giống nhau ở tất cả sản phẩm.
- Đổi chỗ hoặc xóa: dùng các nút Đổi chỗ / Xóa bên dưới mỗi cột sản phẩm để thay sản phẩm hoặc làm trống một vị trí — danh sách thay thế mặc định hiển thị cùng loại sản phẩm.
- Xuất hoặc in: tải bảng so sánh dưới dạng tệp Excel, hoặc dùng In để có bản in trên giấy.
| Thông số kỹ thuật | ||||
|---|---|---|---|---|
| Nhà sản xuất | — | — | — | — |
| Danh mục | — | — | — | — |
| Điện áp định mức (V) | — | — | — | — |
| Lipo (cell) | — | — | — | — |
| Lực đẩy tối đa (g) | — | — | — | — |
| Mô-men xoắn định mức (Nm) | — | — | — | — |
| Mô-men xoắn đỉnh (Nm) | — | — | — | — |
| Tỷ số truyền | — | — | — | — |
| Lực đẩy neo tối đa (kgf) | — | — | — | — |
| Độ sâu nước (m) | — | — | — | — |
| Khối lượng (g) | — | — | — | — |
| Đường kính (mm) | — | — | — | — |
| Chiều dài (mm) | — | — | — | — |
| Ứng dụng | — | — | — | — |
* Thông số chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng xác nhận thông số mới nhất với nhà sản xuất.
